Điện thoại
+65-91729257| RU 2*46dBm/2*47.8dBm (Ngoài trời) | |
| Ban nhạc | LTE: B1/B3/B5/B8/B28/B7 hoặc băng tần tùy chỉnh |
| NR: N1, N28, N41, N78 hoặc băng tần tùy chỉnh | |
| Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động | -40℃~+55℃;10%~90% |
| Xếp hạng IP | IP65 |
| Tiêu thụ điện năng | ≤400W(2*46dBm) |
| ≤550W(2*47.8dBm) | |
| Chế độ cung cấp điện | AC 220V hoặc DC 48V |
| Kích thước(Dài*Rộng*Cao) | ≤380mm*280mm*160mm(2*46dBm) |
| ≤450mm*315mm*181mm(2*47,8dBm) | |
| Cân nặng | ≤12,5KG(2*46dBm); <18KG(2*47,8dBm) |
| Cài đặt | Treo tường, treo cột |
| RU 4*43dBm/4*46dBm (Ngoài trời) | |
| Ban nhạc | LTE: B1/B3/B5/B8/B28/B7 hoặc băng tần tùy chỉnh |
| NR: N1, N28, N41, N78 hoặc băng tần tùy chỉnh | |
| Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động | -40℃~+55℃;10%~90% |
| Xếp hạng IP | IP65 |
| Tiêu thụ điện năng | ≤550W(4*43dBm) |
| ≤750W(4*46dBm) | |
| Chế độ cung cấp điện | AC 220V hoặc DC 48V |
| Kích thước(Dài*Rộng*Cao) | ≤447mm*357mm*203mm |
| Cân nặng | ≤28,2KG |
| Cài đặt | Treo tường, treo cột |